– Xe ben Sinotruk 6,5 tấn Euro 4

– KT Thùng: 3170x2060x780 mm

Giá niêm yết: 515.000.000 VND

NGOẠI THẤT

[ux_image id="6025"] [ux_image id="6026"] [ux_image id="6027"] [ux_image id="6024"] [ux_image id="6023"]
[ux_image id="6025"] [ux_image id="6026"] [ux_image id="6027"] [ux_image id="6024"] [ux_image id="6023"]

NỘI THẤT

[ux_image id="6033"] [ux_image id="6029"] [ux_image id="6032"] [ux_image id="6028"] [ux_image id="6031"] [ux_image id="6030"]
[ux_image id="6033"] [ux_image id="6029"] [ux_image id="6032"] [ux_image id="6028"] [ux_image id="6031"] [ux_image id="6030"]

THÙNG HÀNG

[ux_image id="6017"] [ux_image id="6013"] [ux_image id="6014"] [ux_image id="6015"] [ux_image id="6016"]
[ux_image id="6017"] [ux_image id="6013"] [ux_image id="6014"] [ux_image id="6015"] [ux_image id="6016"]

KHUNG GẦM

[ux_image id="6036"] [ux_image id="6039"] [ux_image id="6034"] [ux_image id="6041"] [ux_image id="6037"] [ux_image id="6035"] [ux_image id="6038"] [ux_image id="6040"]
[ux_image id="6036"] [ux_image id="6039"] [ux_image id="6034"] [ux_image id="6041"] [ux_image id="6037"] [ux_image id="6035"] [ux_image id="6038"] [ux_image id="6040"]

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Kiểu loại xe Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệu CNHTC
Mã kiểu loại TMT/ST8565D-E4
Công thức bánh xe 4x2R
Khối lượng (kg) Khối lượng bản thân 4580
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất 6450/6450
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất 11225/11225
Số người cho phép chở, tính cả người lái 3(195kg)
Kích thước (mm) Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao 5270x2260x2600
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao 3170x2060x780
Khoảng cách trục 2800
Vết bánh xe trước/sau 1740/1650
Vết xe bánh sau phía ngoài 1930
Động cơ Kiểu loại động cơ YN33CRD1
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát…. Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp, làm mát bằng nước
Thể tích làm việc (cm3) 3298
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 85/3200
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống truyền lực và chuyển động Kiểu loại/dẫn động ly hợp Đĩa ma sát khô/Dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp số 145H-374-93/Hộp số cơ khí/05 số tiến + 01 số lùi/Cơ khí
Vị trí cầu chủ động Cầu sau
Cầu trước FG4013001740; 3,5 tấn
Cầu sau FG7103111657; 8 tấn; tỉ số truyền 6,33
Lốp 8.25-20
Hệ thống treo Hệ thống treo trước 9 lá
Hệ thống treo sau Nhíp chính 11 lá, nhíp phụ 9 lá
Hệ thống lái Mã hiệu FG9604472501/2
Loại cơ cấu lái Trục vít – ê cubi, dẫn động cơ khí
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanh Hệ thống phanh chính Tang trống dẫn động khí nén
Thân xe Cabin Cabin lật
Loại thân xe Khung xe chịu lực 2 lớp (6+5) (mm)
Chassis 230x65x(6+5) (mm)
Loại dây đai an toàn Ghế lái: 3 điểm
Ghế phụ: 3 điểm/2 điểm
Thiết bị chuyên dùng Hệ thống ben HG-E140x530; đường kính 140 mm
Khác Màu sắc Tuỳ chọn
Loại ắc quy/Điện áp dung lượng 02x12Vx100Ah
Dung tích thùng dầu 140 lít
Tiêu hao nhiên liệu Tuỳ cung đường và tải trọng