TMT ST9675T | TMT Motor

You are here

TMT ST9675T

Xe tải thùng Sinotruk 7,5 tấn

Chassi/Thùng lửng/Mui bạt(MB)

KT Thùng(MB): 6200x2250x1800/2150 mm

Giá đề xuất: 0vnđ

Ưu đãi khi mua xe

  • Lái thử và trải nghiệm miễn phí
  • Hỗ trợ mọi thủ tục khi mua xe
  • Hỗ trợ vay trả góp lãi suất thấp
  • Nhiều khuyến mãi hấp dẫn khi liên hệ
     

    Màu sắc


    Thùng xe


    Ngoại thất


    Nội thất


    Động cơ khung gầm


    STTThông tin Xe tải 7.5 tấn thùng Sinotruk TMT ST9675T Cửu Long
    1Nhãn hiệu số loại ph­ương tiệnCNHTC TMT/ST9675T
    Kích th­ước bao (D x R x C) (mm)8410x2400x3510
    Chiều dài cơ sở (mm)4700
    Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)1810/1790
    2Trọng l­ượng bản thân (Kg)5365
    Trọng tải (Kg)7500
    Trọng lượng toàn bộ (Kg)13060
    3Kiểu loại động cơYC4D130-20
    Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mátDiesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
    Dung tích xi lanh (cm3)4214
    Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)96/2800
    4Kiểu  hộp sốHộp số cơ khí
    Dẫn độngCơ khí
    Số tay số6 số tiến + 1 số lùi
    5Bánh xe8.25-20/8.25-20
    6Hệ thống phanhKiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
    7Hệ thống treoTreo trước và treo sau: kiểu phụ thuộc, nhíp lá

     

    Giảm chấn thuỷ lực cầu trước

    8Hệ thống láiTrục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
    9Kiểu loại CabinCabin lật
    10Kích thước lòng thùng (D x R x C) (mm)6200x2250x1800/2150

    Ước tính giá

    Khu vực I:

    Hà Nội và TP HCM

    Khu vực II:

    Bao gồm các thành phố trực thuộc trung ương, các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã

    Khu vực III:

    Bao gồm các khu vực khác ngoài khu vực I và khu vực II nêu trên

    Trên đây là bảng ước tính giá áp dụng đối với khách hàng Cá Nhân và không kinh doanh, bao gồm các chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả khi mua xe và đăng ký xe. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất để có Báo Giá chính xác.

    Thông tin

    TMT ST9675T
    0 vnđ0
    0 vnđ
    0 vnđ
    0 vnđ
    400,000 vnđ400000
    0 vnđ0
    7,080,000 vnđ7080000
    7,480,000 vnđ
    {"1":"0","2":"0","3":"0","4":"9000000","5":"0","6":"0"}
    {"1":"2000000","2":"1000000","3":"200000"}
    {"1":"2","2":"2","3":"2"}

    Nhận báo giá ưu đãi về chiếc xe này

    Chúng tôi luôn mang đến cho bạn mức giá hợp lý nhất