XE BEN 4 CHÂN CABIN V7G THÙNG VUÔNG | TMT Motor

You are here

XE BEN 4 CHÂN CABIN V7G THÙNG VUÔNG

Xe ben 4 chân HOWO SINOTRUK

Máy 380HP, cabin V7G

KT Thùng: 6500x2300x720 mm

Suggested price: 0vnđ

Incentives when buy a car

  • Lái thử và trải nghiệm miễn phí
  • Hỗ trợ mọi thủ tục khi mua xe
  • Hỗ trợ vay trả góp lãi suất thấp
  • Nhiều khuyến mãi hấp dẫn khi liên hệ

Màu sắc


Thùng xe


Ngoại thất


Nội thất


Động cơ khung gầm


 

Kiểu loại xeLoại phương tiệnÔ tô tải (tự đổ)
Nhãn hiệuCNHTC
Mã kiểu loạiZZ3317N3267E1-V
Công thức bánh xe8x4R
Khối lượng (kg)Khối lượng bản thân16970
Khối lượng chuyên chở TK lớn nhất/cho phép TGGT lớn nhất12900/12900
Khối lượng toàn bộ TK lớn nhất/ cho phép TGGT lớn nhất30000/30000
Số người cho phép chở, tính cả người lái2(130kg)
Kích thước (mm)Kích thước bao: Dài x Rộng x Cao9300x2500x3600
Kích thước lòng thùng: Dài x Rộng x Cao6500x2300x720
Khoảng cách trục1800+3200+1350
Vết bánh xe trước/sau2041/1850
Vết xe bánh sau phía ngoài2200
Động cơKiểu loại động cơD10.38-50
Nhiên liệu, xi lanh, làm mát….Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
Thể tích làm việc (cm3)9726
Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)276/2000
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Hệ thống truyền lực và chuyển độngKiểu Kiểu loại/dẫn động ly hợpĐĩa ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Mã hiệu/loại/số cấp tiến – lùi/điều khiển hộp sốHW19712/Hộp số cơ khí/12 số tiến + 02 số lùi/Cơ khí
Vị trí cầu chủ độngCụm cầu sau
Cầu trướcHF09 (9 tấn)
Cầu sauAC16 (16 tấn); tỉ số truyền 5,45
Lốp12.00R20 ( 3 lựa chọn tam giác, Bridgestone, Samson)
Hệ thống treoHệ thống treo trước11 lá
Hệ thống treo sau12 lá
Hệ thống láiMã hiệuWG9725478118/1
Loại cơ cấu láiTrục vít – ê cubi, dẫn động cơ khí
Trợ lực Trợ lực thuỷ lực
Hệ thống phanhHệ thống phanh chínhTang trống dẫn động khí nén
Thân xeCabinV7G, Cabin lật
Loại thân xeKhung xe chịu lực 2 lớp 8+8 (mm)
Chassis300x80x(8+8)  (mm)
Loại dây đai an toànDây đai 3 điểm
Thiết bị chuyên dùngHệ thống benTháp ben HYVA, đường kính 179mm
KhácMàu sắcXanh, nâu
Loại ắc quy/Điện áp dung lượng2x12Vx165Ah
Dung tích thùng dầu300 lít
Tiêu hao nhiên liệuTuỳ cung đường và tải trọng

Estimated price

Area I:

Ha Noi and TP HCM

Area II:

Including centrally-run cities, provincial cities and towns

Area III:

Includes areas other than areas I and II above

Above is an estimate of the price applicable to Personal and Non-Business customers, including fixed costs that customers are required to pay when buying a car and registering a vehicle. Please contact the nearest showroom / dealer for accurate quotes.

Information

XE BEN 4 CHÂN CABIN V7G THÙNG VUÔNG
0 vnđ0
0 vnđ
0 vnđ
0 vnđ
400,000 vnđ400000
0 vnđ0
8,640,000 vnđ8640000
9,040,000 vnđ
{"1":"0","2":"0","3":"0","4":"0","5":"0","6":"0"}
{"1":"2000000","2":"1000000","3":"200000"}
{"1":"2","2":"2","3":"2"}

Video trải nghiệm & đánh giá

Get a free quote on this car

Chúng tôi luôn mang đến cho bạn mức giá hợp lý nhất