TATA ULTRA 814 | TMT Motor

You are here

TATA ULTRA 814

Xe Tải Thùng TATA Ấn Độ

Tải trọng : 7.500 KG

KT Thùng: 

Giá đề xuất: 622,000,000vnđ

Ưu đãi khi mua xe

  • Tặng 100% LPTB ~ 12 triệu đồng

Màu sắc


Thùng xe


Ngoại thất


Nội thất


Động cơ khung gầm


Tên theo đăng kiểmTATA ULTRA 814
Thiết kế thùng xe 
THÔNG SỐ KỸ THUẬTTATA ULTRA 814
ĐỘNG CƠ 
Kiểu loại3LNGDICR09
Loại động cơBS-4/EURO-4
Dung tích xi lanh (cm3)2956
Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)97x100
Công suất cực đại (kw)/ Tốc độ quay (v/ph)103/3000
Mô men xoắn cực đại (N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)360/1700-2300
KÍCH THƯỚC 
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) (mm) 
Kích thước lọt lòng thùng xe (dài x rộng x cao) (mm) 
Khoảng cách trục (mm) 
Khoảng sáng gầm xe (mm) 

Tên theo đăng kiểmTATA ULTRA 814
Thiết kế thùng xe 
THÔNG SỐ KỸ THUẬTTATA ULTRA 814
TRỌNG LƯỢNG 
Khối lượng bản thân (kg) 
Khối lượng hàng chuyên chở cho phép tham gia giao thông (kg) 
Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (kg) 

Tên theo đăng kiểmTATA ULTRA 814
Thiết kế thùng xe 
THÔNG SỐ KỸ THUẬTTATA ULTRA 814
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG 
Hộp sốG550 Gear Box
Ly hợpĐĩa đơn ma sát khô có trợ lực
HỆ THỐNG LÁITích hợp trợ lực thủy lực
HỆ THỐNG TREO 
Treo trướcNhíp parabol phía trước
Treo sauNhíp bán ê líp phía sau & nhíp phụ parabol
HỆ THỐNG PHANHPhanh cam dạng chữ S hai mạch khí toàn phần
LỐP XE (trước/ sau)225/75R 17.5 / 225/75R 17.5
TÍNH NĂNG CHUYỂN ĐỘNG 
Tốc độ tối đa (km/h)91
Khả năng leo dốc (%)41
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)6.45

Ước tính giá

Khu vực I:

Hà Nội và TP HCM

Khu vực II:

Bao gồm các thành phố trực thuộc trung ương, các thành phố trực thuộc tỉnh và các thị xã

Khu vực III:

Bao gồm các khu vực khác ngoài khu vực I và khu vực II nêu trên

Trên đây là bảng ước tính giá áp dụng đối với khách hàng Cá Nhân và không kinh doanh, bao gồm các chi phí cố định quý khách hàng bắt buộc phải trả khi mua xe và đăng ký xe. Quý khách vui lòng liên hệ Showroom/Đại Lý gần nhất để có Báo Giá chính xác.

Thông tin

TATA ULTRA 814
622,000,000 vnđ622000000
0 vnđ
0 vnđ
0 vnđ
290,000 vnđ290000
0 vnđ0
1,560,000 vnđ1560000
623,850,000 vnđ
{"1":"0","2":"0","3":"0","4":"0","5":"0","6":"0"}
{"1":"200000","2":"100000","3":"100000"}
{"1":"2","2":"2","3":"2"}

Nhận báo giá ưu đãi về chiếc xe này

Chúng tôi luôn mang đến cho bạn mức giá hợp lý nhất